베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thảm họa" (1)
thảm họa
영어
명사disaster
Trận động đất là một thảm họa lớn.
The earthquake was a major disaster.
관련 단어 "thảm họa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thảm họa" (4)
Trận động đất là một thảm họa lớn.
The earthquake was a major disaster.
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
Chính phủ sẽ đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The government will compensate those affected by the disaster.
Hàng nghìn người đã tràn vào thành phố sau thảm họa.
Thousands of people flooded into the city after the disaster.
